red cabbage

red cabbage

A chef thinly slices a red cabbage for a colorful salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bắp cải tím: "red cabbage" một loại bắp cải màu đỏ tía hoặc tím, tạo thành một đầu bắp cải chắc chắn. Loại rau này thường được dùng trong các món salad, muối chua hoặc nấu chín.
    • Cây bắp cải tím: "red cabbage" cũng chỉ cây bắp cải đầu màu đỏ tía, thuộc họ cải.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cây bắp cải tím tươichợ để làm món salad bắp cải.)
  • (Bắp cải tím thường được muối chua với giấm gia vị để làm món ăn kèm chua cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shredded red cabbage": bắp cải tím thái sợi nhỏ, thường dùng trong salad hoặc món xào.

    • Add some shredded red cabbage to your stir-fry for color and crunch. (Thêm một ít bắp cải tím thái sợi vào món xào của bạn để màu sắc độ giòn.)
  • "Braised red cabbage": bắp cải tím hầm, một món ăn truyền thốngcác nước châu Âu, thường được nấu với táo, giấm đường.

    • The braised red cabbage pairs perfectly with roast pork. (Bắp cải tím hầm kết hợp hoàn hảo với thịt heo quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Red cabbage salad (n): salad bắp cải tím.

    • This red cabbage salad has a tangy dressing. (Món salad bắp cải tím này nước sốt chua cay.)
  • Pickled red cabbage (n): bắp cải tím muối chua.

    • Pickled red cabbage is a common condiment in German cuisine. (Bắp cải tím muối chua một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Purple cabbage: bắp cải tím (cách gọi thông thường khác).
  • Red kraut: bắp cải tím muối chua (thuật ngữ trong ẩm thực Đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "red cabbage", nhưng có thể kết hợp với động từ như "shred", "chop", "braise", "pickle".
    • Chop the red cabbage finely for the salad. (Thái nhỏ bắp cải tím cho món salad.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "red cabbage", nhưng xuất hiện trong các công thức nấu ăn mô tả ẩm thực.